gạo cẩm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại gạo nếp có màu đen hoặc tím than, thường được dùng để nấu xôi, làm bánh hoặc ủ rượu: "gạo cẩm" là tên gọi của một giống lúa nếp đặc biệt, khi nấu chín có màu tím đậm, dẻo và thơm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xôi gạo cẩm là món ăn sáng phổ biến ở miền Bắc. (Xôi được nấu từ gạo cẩm là món ăn sáng phổ biến ở miền Bắc.)
- Bà tôi thường dùng gạo cẩm để cất rượu nếp. (Bà tôi thường sử dụng gạo cẩm để ủ rượu nếp.)
- Màu tím tự nhiên của gạo cẩm rất đẹp mắt. (Màu tím tự nhiên của gạo cẩm rất đẹp để nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gạo cẩm" trong ẩm thực và y học cổ truyền: Ngoài công dụng chế biến thức ăn, gạo cẩm còn được cho là có giá trị dinh dưỡng cao và một số lợi ích cho sức khỏe trong quan niệm dân gian.
- Người ta tin rằng xôi gạo cẩm bổ máu. (Người ta tin rằng xôi gạo cẩm giúp bổ máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Gạo nếp than: Một tên gọi khác chỉ cùng loại gạo, nhấn mạnh vào màu đen/tím.
- Gạo nếp đen: Cách gọi phổ biến, cùng chỉ loại gạo nếp có màu sẫm.
- Gạo nếp cẩm: Cách gọi đầy đủ hơn, kết hợp từ "nếp" và "cẩm".
Từ đồng nghĩa
- Nếp cẩm: Cách gọi tắt, thông dụng.
- Nếp than: Nhấn mạnh vào màu sắc.
Thành ngữ liên quan
- t. Thứ gạo nếp đen thường dùng để cất rượu.