gạo cẩm

Học thuật
Thân thiện
gạo cẩm

Gạo cẩm được nấu thành xôi trong một chiếc nồi đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại gạo nếp màu đen hoặc tím than, thường được dùng để nấu xôi, làm bánh hoặcrượu: "gạo cẩm" tên gọi của một giống lúa nếp đặc biệt, khi nấu chín màu tím đậm, dẻo thơm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xôi gạo cẩm món ăn sáng phổ biếnmiền Bắc. (Xôi được nấu từ gạo cẩm món ăn sáng phổ biếnmiền Bắc.)
    • tôi thường dùng gạo cẩm để cất rượu nếp. ( tôi thường sử dụng gạo cẩm đểrượu nếp.)
    • Màu tím tự nhiên của gạo cẩm rất đẹp mắt. (Màu tím tự nhiên của gạo cẩm rất đẹp để nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gạo cẩm" trong ẩm thực y học cổ truyền: Ngoài công dụng chế biến thức ăn, gạo cẩm còn được cho giá trị dinh dưỡng cao một số lợi ích cho sức khỏe trong quan niệm dân gian.
    • Người ta tin rằng xôi gạo cẩm bổ máu. (Người ta tin rằng xôi gạo cẩm giúp bổ máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gạo nếp than: Một tên gọi khác chỉ cùng loại gạo, nhấn mạnh vào màu đen/tím.
  • Gạo nếp đen: Cách gọi phổ biến, cùng chỉ loại gạo nếp màu sẫm.
  • Gạo nếp cẩm: Cách gọi đầy đủ hơn, kết hợp từ "nếp" "cẩm".
Từ đồng nghĩa
  • Nếp cẩm: Cách gọi tắt, thông dụng.
  • Nếp than: Nhấn mạnh vào màu sắc.
Thành ngữ liên quan
gạo cẩm

Gạo cẩm được nấu thành xôi trong một chiếc nồi đất.

  1. t. Thứ gạo nếp đen thường dùng để cất rượu.